american sweet chestnut

american sweet chestnut

An American sweet chestnut tree stands tall in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dẻ ngọt Mỹ: Một loại cây lớn, danh pháp khoa học Castanea dentata, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt phổ biếnkhu vực từ Maine đến Alabama. Cây này nổi tiếng với quả dẻ ăn được, vị ngọt, gỗ giá trị kinh tế cao.

dụ sử dụng
  • (Cây dẻ ngọt Mỹ từng loài cây chiếm ưu thế trong các khu rừngđông Bắc Mỹ.)
  • (Nhiều người đã thích thú thu hoạch quả từ cây dẻ ngọt Mỹ để làm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "american sweet chestnut blight": bệnh bạc dẻ ngọt Mỹ, một loại nấm gây hại đã làm suy giảm nghiêm trọng quần thể cây này vào đầu thế kỷ 20.

    • The american sweet chestnut blight nearly wiped out the species in the early 1900s. (Bệnh bạc dẻ ngọt Mỹ gần như đã xóa sổ loài này vào đầu những năm 1900.)
  • "hybrid american sweet chestnut": cây dẻ ngọt Mỹ lai, được lai tạo với các loài dẻ châu Á để tăng khả năng kháng bệnh.

    • Scientists have developed a hybrid american sweet chestnut to restore the population. (Các nhà khoa học đã phát triển một giống dẻ ngọt Mỹ lai để phục hồi quần thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet chestnut (danh từ): cây dẻ ngọt (thường chỉ loài châu Âu Castanea sativa).

    • The sweet chestnut is native to Europe, while the american sweet chestnut is from North America. (Cây dẻ ngọt châu Âu nguồn gốc từ châu Âu, trong khi cây dẻ ngọt Mỹ đến từ Bắc Mỹ.)
  • American chestnut (danh từ): tên gọi khác của "american sweet chestnut".

    • The american chestnut is also known as the american sweet chestnut. (Cây dẻ Mỹ còn được gọi là cây dẻ ngọt Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • American chestnut: cây dẻ Mỹ (tên thông dụng).
  • Castanea dentata: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • To harvest american sweet chestnut: thu hoạch quả dẻ ngọt Mỹ.

    • Local communities used to harvest american sweet chestnut for food and timber. (Các cộng đồng địa phương từng thu hoạch quả dẻ ngọt Mỹ để làm thực phẩm gỗ.)
  • To restore american sweet chestnut: phục hồi cây dẻ ngọt Mỹ.

    • Efforts to restore american sweet chestnut have been ongoing for decades. (Các nỗ lực phục hồi cây dẻ ngọt Mỹ đã diễn ra trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As strong as an american sweet chestnut": mạnh mẽ như cây dẻ ngọt Mỹ (ám chỉ sự bền bỉ sức sống mãnh liệt).
    • Despite the blight, the american sweet chestnut remains a symbol of resilience. (Mặc dù mắc bệnh bạc , cây dẻ ngọt Mỹ vẫn biểu tượng của sự kiên cường.)